Tiểu Sử Đức Phật Thích Ca Là Ai ? Phật Thích Ca Mâu Ni Là Ai

  -  

Bạn biết gì về Đức Phật? “Phật” có nghĩa là “người toàn giác”. Đức Phật Thích Ca sống cách đây 2.600 năm không phải là một vị thần. Ông là một người bình thường, tên là Sĩ-đạt-ta Cù-đàm (Siddhartha Gautama), người có những hiểu biết sâu sắc về hạnh phúc và đau khổ.

Bạn đang xem: Tiểu Sử Đức Phật Thích Ca Là Ai ? Phật Thích Ca Mâu Ni Là Ai


Khái niệm Đức Phật

“Phật” không phải là một cái tên, mà là một danh hiệu. Nó là một từ tiếng Phạn (Buddha) có nghĩa là “người tỉnh thức“, “người toàn giác” hay “người giác ngộ”. Người hiểu rõ bản chất thật của thực tại.

Nói một cách đơn giản, Phật giáo dạy rằng tất cả chúng ta đều sống trong “sương mù ảo ảnh” do nhận thức sai lầm và “tạp nhiễm” tạo ra tham-sân-si. Vị Phật là người được giải thoát khỏi “sương mù” đó. Người ta tin rằng khi một vị Phật chết đi, người đó không tái sinh mà chuyển vào cõi an lạc của Niết bàn, và đó không phải là nơi chốn “thiên đường” mà là một trạng thái tồn tại được biến đổi.

Khi ai đó nói về Đức Phật, hầu hết đều đề cập đến nhân vật lịch sử, người sáng lập Phật giáo. Người đó có tên là Tất-đạt-đa Cồ-đàm hoặc Sĩ-đạt-ta Cù-đàm (Siddhartha Gautama), sống ở miền bắc Ấn Độ – Nepal vào khoảng 25 thế kỷ trước.

Sơ lược cuộc đời Đức Phật Thích Ca

Đức Phật Thích Ca Mâu Ni (Shakyamuni Buddha) là người sáng lập ra Phật Giáo, một nhân vật có thật trong lịch sử. Xuất thân là Thái tử Tất Đạt Đa con của vua Tịnh Phạn và hoàng hậu Maya, dòng họ Cồ Đàm, vương tộc Thích Ca.

Ngài được cho là sinh vào ngày rằm tháng tư âm lịch (15/4) năm 624 TCN (theo lý giải của Phật giáo Nam Tông), mùng 8/4 âm lịch (theo lý giải của Phật giáo Bắc Tông) tại vườn Lâm Tỳ Ni, nơi nằm giữa Ca Tỳ La Vệ và Devadaha ở Nepal.

Vì Hoàng hậu Maha Maya qua đời bảy ngày sau khi Thái tử chào đời, nên Thái tử được người dì Maha Pajapati Gotami (Maha Ba xà ba đề), trực tiếp nuôi nấng, dạy dỗ, còn người con trai của Bà là Nanda thì được giao cho các bảo mẫu nuôi dưỡng.

Tên riêng của vị Phật tương lai là Si Đác Ta (Siddhārtha Gautama) hay Tất Đạt Đa Cồ Đàm. Vì giòng họ này thuộc bộ lạc Sakya (Thích Ca), cho nên sau này có danh hiệu Shakyamuni (Thích Ca Mâu Ni). Muni là bậc Thánh, Shakyamuni là bậc thánh thuộc bộ lạc Thích Ca.

Là một thanh niên trong hoàng tộc, Tất Đạt Đa đã sống một cuộc sống vui tươi, hạnh phúc. Ông kết hôn với một phụ nữ tên là Yashodhara, và có một người con trai tên là Rahula. Vào tuổi 29, Ông từ bỏ cuộc sống gia đình và di sản hoàng gia để trở thành một người tìm kiếm sự bình an trong tinh thần.

Trong những chuyến đi xe ngựa bên ngoài cung điện của mình, lần đầu tiên ông nhìn thấy một người bệnh, sau đó là một ông già, sau đó là một xác chết.


Điều này đã lay chuyển ông đến cốt lõi của con người mình; ông nhận ra rằng địa vị đặc quyền của ông sẽ không thể bảo vệ ông khỏi bệnh tật, tuổi già và cái chết. Khi ông nhìn thấy một người tìm kiếm tâm linh – một khất sĩ – thôi thúc tìm kiếm sự bình yên trong tâm trí Thái tử nảy sinh. Thái tử từ bỏ cuộc sống vương giả và bắt đầu một cuộc tìm kiếm tâm linh.

Thái tử muốn vượt qua đau khổ, qua sự hiểu biết về bản chất của sinh, lão, bệnh, tử…nỗi khổ đau trên nhân gian. Nên ông từ bỏ tất cả, phụ vương, ngai vàng, vợ và con, cuộc sống đầy đủ và hạnh phúc của một hoàng tử.

Đây không phải là sự hy sinh từ bỏ của một người già, đau ốm, một người nghèo, bệnh tật, ngán ngẫm cuộc đời, mà là sự hy sinh từ bỏ của một vị hoàng tử đang tuổi thanh xuân, đang sống trong quyền quý giàu sang. Quả thật, đó là một sự hy sinh vĩ đại, có một không hai trong lịch sử loài người.

*
Đức Phật Thích Ca Mâu Ni Tu Khổ Hạnh. Ảnh buddhistedu.org

Thời bấy giờ, ở Ấn Độ có tập tục và niềm tin rằng, người nào cầu đạo giải thoát, đều phải kiên trì tu khổ hạnh, ép xác. Cũng theo truyền thống đó, Thái tử cùng với 5 người bạn đồng tu trong 6 năm ròng rã, kiên trì khổ hạnh ép xác tới mức con người Thái tử gầy khô như bộ xương, đôi mắt sâu hoẵm xuống, sức khỏe giảm sút đến nỗi Ngài không còn đứng vững được nữa.

Ông tìm đến các vị thầy và hành hạ cơ thể mình bằng những cách thực hành khổ hạnh như nhịn ăn cực độ, kéo dài. Người ta tin rằng việc trừng phạt thân thể là cách để nâng cao tinh thần và rằng cánh cửa dẫn đến sự khôn ngoan được tìm thấy ở bờ vực của cái chết. Tuy nhiên, sau 6 năm tu tập theo con đường khổ hạnh, Thái tử chỉ cảm thấy thất vọng.

Ngài nghiệm thấy, càng kiên trì khổ hạnh, thì việc tìm ra chân lý tối hậu như càng lùi xa, tâm trí càng mê mờ, thân thể càng suy yếu. Ngài thấy rõ, khổ hạnh hay ép xác không phải là con đường thoát khổ và cứu khổ.

Sau khi Thái tử từ bỏ con đường khổ hạnh, Ngài đã đi thiền định một mình trong rừng, để vượt qua sợ hãi. Phía sau tất cả nỗi sợ hãi, Ngài đã hiểu rõ bản chất thật của tâm trí, từ đó vượt qua mọi khoái cảm và dục vọng của bản thân.

Trong cuốn “Vũ khí Sharp, thiền sư Ấn Độ Dharmarakshita đã sử dụng hình ảnh của những con công đang lang thang trong rừng cây độc để thể hiện sự biến đổi những cảm xúc độc hại của dục vọng, tức giận và ngây thơ để giúp họ vượt qua mọi cám dỗ.

Cuối cùng, ông nhận ra con đường dẫn đến hạnh phúc đích thực là thông qua kỷ luật tinh thần. Tại Bodh Gaya, thuộc bang Bihar, Ấn Độ hiện đại, ông ngồi thiền bên dưới một cây Bồ đề cho đến khi giác ngộ. Từ đó trở đi, ông được gọi là Đức Phật Thích Ca.

Các tài liệu sau này cung cấp chi tiết về việc Ngài đạt được điều này dưới gốc cây Bồ đề (Bodhi) tại Bodh Gaya, sau khi thành công trong việc chống lại các cuộc quấy phá từ Mara, người đã cố gắng ngăn cản sự giác ngộ của Phật Thích Ca Mâu Ni bằng cách thêm những hình ảnh đáng sợ và quyến rũ để làm phiền việc thiền định của Đức Phật.

Trong những lời tường thuật sớm nhất, Phật Thích Ca Mâu Ni đã đạt được giác ngộ trọn vẹn bằng cách đạt được ba loại tri thức: Kiến ​​thức toàn vẹn về những kiếp quá khứ của mình, về nghiệp và tái sinh của tất cả những người khác, và Tứ Diệu Ðế. Các tường thuật sau này giải thích rằng, với sự giác ngộ, Ngài đã đạt được sự toàn tri.

Xem thêm: Tiểu Thừa Và Đại Thừa

Sau khi giác ngộ, Đức Phật đi bộ khắp miền bắc Ấn Độ để truyền dạy Bát Chánh Đạo, con đường để thoát khỏi đau khổ. Đức Phật đã dạy liên tục trong 45 năm, mọi người thuộc mọi chuyên ngành, từ vua cho đến trộm cướp, đều bị thu hút bởi ông. Đức Phật trả lời mọi câu hỏi của họ, và luôn luôn hướng về cái mà cuối cùng là sự thật.

Ngài đã thành lập Tăng đoàn đầu tiên cùng các môn đệ của mình, nhiều người trong số họ đã trở thành những vị thầy vĩ đại. Ngài qua đời và nhập Niết bàn ở Kushinagar, ngày nay là bang Uttar Pradesh ở miền bắc Ấn Độ, khoảng 483 TCN.

Câu chuyện lịch sử về cuộc đời của Đức Phật có thể không chính xác về mặt thực tế; chúng ta không có cách nào để biết chắc chắn. Nhưng các nhà sử học ngày nay đều đồng ý có một vị Phật lịch sử thời điểm đó. Người ta tin rằng ít nhất một số bài giảng và các quy tắc tu viện được ghi lại trong các bản kinh cổ nhất là lời của Ngài, hoặc điều gì đó gần với lời của Ngài.

Trong suốt cuộc đời, Đức Phật khuyến khích các học trò đặt những câu hỏi về giáo lý của mình và xác nhận chúng qua kinh nghiệm của họ. Thái độ phi giáo điều này vẫn còn phổ biến trong một số truyền thống Phật giáo ngày nay.

Có các vị Phật khác không?

Trong Phật giáo Nguyên thủy, trường phái thống trị ở Đông Nam Á người ta cho rằng chỉ có một vị Phật cho mỗi “lứa tuổi” của loài người; mỗi tuổi là một khoảng thời gian dài không thể tưởng tượng được. Vị Phật của thời đại hiện tại là vị Phật lịch sử Thích Ca của chúng ta.

Một người khác nhận ra giác ngộ trong thời đại này không được gọi là Phật. Thay vào đó, anh ta hoặc cô ta là một vị a-la-hán – có nghĩa “người xứng đáng” hoặc “người hoàn hảo”. Sự khác biệt cơ bản giữa vị a la hán và vị Phật là chỉ có vị Phật mới là vị thầy của thế giới, người mở ra cánh cửa cho tất cả những người khác.

Kinh sách có nhắc đến những vị Phật khác sống ở những thời đại xa xưa hơn không thể tưởng tượng được. Ngoài ra còn có Phật Di Lặc, vị Phật tương lai sẽ xuất hiện khi tất cả ký ức về lời dạy của Phật Thích Ca bị quên lãng.

Có những truyền thống chính khác của Phật giáo, được gọi là Đại thừa và Kim cương thừa, và những truyền thống này không đặt giới hạn về số lượng các vị Phật có thể có. Tuy nhiên, đối với những người tu theo Phật giáo Đại thừa và Kim cương thừa, lý tưởng là trở thành một vị Bồ tát, một người nguyện ở lại thế gian cho đến khi tất cả chúng sinh đều giác ngộ.

Thế còn các vị Phật trong nghệ thuật Phật giáo?

Có rất nhiều vị Phật, đặc biệt là trong kinh điển và nghệ thuật Phật giáo Đại thừa và Kim cương thừa. Chúng đại diện cho các khía cạnh của sự giác ngộ, và chúng cũng đại diện cho những bản chất sâu thẳm nhất của chúng ta.

Một số vị phật mang tính biểu tượng hoặc siêu việt được biết đến nhiều bao gồm: Phật A Di Đà, Phật Dược Sư đại diện cho sức mạnh chữa bệnh và Phật Đại Nhật, vị Phật phổ quát hay nguyên thủy đại diện cho thực tại tuyệt đối. Ngoài ra, cách tạo dáng của các vị phật cũng truyền tải những ý nghĩa cụ thể.

Phật Tử có thờ cúng Phật Không?

Đức Phật không phải là một vị thần, và nhiều nhân vật mang tính biểu tượng của nghệ thuật Phật giáo không phải để đại diện cho những đối tượng giống như thần thánh, những người sẽ ban ơn cho bạn nếu bạn tôn thờ họ.

Trên thực tế, Phật Thích Ca được cho là người chỉ trích việc thờ cúng. Trong một bản kinh ( Sigalovada Sutta, Digha Nikaya 31), Ngài gặp một thanh niên tham gia thực hành thờ cúng Vệ Đà. Đức Phật nói với anh ta rằng điều quan trọng hơn là phải sống một cách có trách nhiệm, có đạo đức hơn là tôn thờ bất cứ điều gì.

Bạn có thể nghĩ đến sự thờ phượng nếu bạn thấy các Phật tử cúi đầu trước những bức tượng Phật, nhưng có một điều gì đó khác đang xảy ra. Trong một số trường phái Phật giáo, lạy Phật và cúng dường là những biểu hiện của việc rũ bỏ lối sống ích kỷ, bản ngã và cam kết thực hành lời dạy của Đức Phật.

Phật Thích Ca đã dạy những gì?

Khi Phật Thích Ca giác ngộ, Ngài cũng nhận ra một điều khác: rằng những gì Ngài nhận thức nằm ngoài kinh nghiệm thông thường đến nỗi không thể giải thích được hoàn toàn. Vì vậy, thay vì dạy mọi người những gì nên tin, Ngài dạy họ tự giác ngộ cho chính mình.

Giáo lý nền tảng của Phật giáo là Tứ diệu đế . Rất ngắn gọn, Sự thật đầu tiên nói với chúng ta rằng cuộc sống là dukkha, nó thường được dịch là “đau khổ”, nhưng nó cũng có nghĩa là “căng thẳng” hoặc “không thể thỏa mãn.”

Sự thật thứ hai cho chúng ta biết đau khổ có nguyên nhân. Nguyên nhân trước mắt là sự thèm muốn, và sự thèm muốn đến từ việc không hiểu thực tế và không biết chính mình. Bởi vì chúng ta hiểu sai về bản thân, chúng ta đang chìm trong lo lắng và thất vọng.

Chúng ta trải nghiệm cuộc sống một cách hạn hẹp, tự cao tự đại, trải qua cuộc sống khao khát những thứ mà chúng ta nghĩ rằng sẽ khiến chúng ta hạnh phúc. Nhưng chúng ta chỉ tìm thấy sự hài lòng trong một thời gian ngắn, và sau đó sự lo lắng và thèm muốn lại bắt đầu.

Sự thật thứ ba cho chúng ta biết rằng chúng ta có thể biết nguyên nhân của đau khổ và được giải phóng khỏi vòng xoáy của căng thẳng và thèm muốn. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ áp dụng niềm tin Phật giáo sẽ không thực hiện được điều này. Sự giải thoát phụ thuộc vào cái nhìn sâu sắc của chính mình về nguồn gốc của đau khổ. Sự thèm muốn sẽ không ngừng cho đến khi bạn tự mình nhận ra điều gì gây ra nó.

Sự thật thứ tư cho chúng ta biết rằng giác ngộ có được nhờ thực hành Bát Chánh Đạo. Bát Chánh Đạo có thể được giải thích như một phác thảo của 8 lĩnh vực thực hành bao gồm: thiền định, chánh niệm và sống một cuộc sống đạo đức mang lại lợi ích cho người khác – sẽ giúp chúng ta sống hạnh phúc hơn và tìm thấy trí tuệ của sự giác ngộ.

Giác ngộ là gì?

Mọi người thường nghĩ rằng để đạt giác ngộ là luôn luôn hạnh phúc, nhưng không phải vậy. Và việc đạt được giác ngộ và hạnh phúc không nhất thiết phải xảy ra cùng một lúc. Rất đơn giản, giác ngộ được định nghĩa là nhận thức thấu đáo bản chất thực sự của thực tại, và của chính chúng ta.

Giác ngộ cũng được mô tả là nhận ra Phật tính, mà trong Kim Cương thừa và Phật giáo Đại thừa là bản chất cơ bản của tất cả chúng sinh. Nói cách khác, sự giác ngộ luôn luôn hiện hữu, cho dù chúng ta có nhận thức được điều đó hay không.

Xem thêm: 5 Ngôi Chùa Ở Quận Bình Thạnh Thành Phố Hồ Chí Minh, Chùa Quan Âm Thị Nghè

Do đó, sự giác ngộ không phải là một phẩm chất mà một số người có và những người khác thì không. Nhận ra giác ngộ là nhận ra những gì đã có. Chỉ là hầu hết chúng ta đều bị lạc trong sương mù và không thể nhìn thấy nó.